clopidogrel bisulfate
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Clopidogrel bisulfate là tên gốc (tên hoạt chất) của một loại thuốc. Nó là một loại thuốc chống kết tập tiểu cầu (còn gọi là thuốc kháng tiểu cầu hoặc thuốc làm loãng máu), được sử dụng để ngăn ngừa sự hình thành cục máu đông trong mạch máu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor prescribed clopidogrel bisulfate to prevent another heart attack. (Bác sĩ kê đơn clopidogrel bisulfate để ngăn ngừa một cơn đau tim khác.)
- Patients taking clopidogrel bisulfate should be careful about bleeding risks. (Bệnh nhân dùng clopidogrel bisulfate cần thận trọng về nguy cơ chảy máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học, clopidogrel bisulfate thường được đề cập trong các hướng dẫn điều trị để phòng ngừa thứ phát các biến cố tim mạch như nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ.
- The guidelines recommend clopidogrel bisulfate for up to one year after stent placement. (Hướng dẫn điều trị khuyến nghị dùng clopidogrel bisulfate đến một năm sau khi đặt stent.)
Biến thể và từ gần giống
- Clopidogrel (n): Tên gọi ngắn gọn của hoạt chất chính, thường được dùng phổ biến hơn trong giao tiếp lâm sàng.
- The patient is on clopidogrel and aspirin. (Bệnh nhân đang dùng clopidogrel và aspirin.)
- Plavix (n): Tên thương mại (biệt dược) phổ biến nhất của thuốc chứa hoạt chất clopidogrel bisulfate.
- Plavix is a brand-name version of clopidogrel bisulfate. (Plavix là tên biệt dược của clopidogrel bisulfate.)
Từ đồng nghĩa
- Antiplatelet drug (n): thuốc chống kết tập tiểu cầu (nhóm thuốc).
- Blood thinner (n, thông dụng): thuốc làm loãng máu (cách gọi phổ thông, nhưng không hoàn toàn chính xác về mặt khoa học so với "antiplatelet").
Lưu ý quan trọng
- Clopidogrel bisulfate là một loại thuốc kê đơn. Việc sử dụng phải tuân theo chỉ định và hướng dẫn của bác sĩ do có nguy cơ gây chảy máu và các tác dụng phụ khác.
Noun
- thuốc loãng máu hay thuốc kháng tiểu cầu Plavix.